Cách dùng "孙儿有心了" (sūn ér yǒu xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
孙儿有心了
sūn ér yǒu xīn le
Cháu ta có lòng rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
20:56
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您试试看 能否缓解梦魇 | nín shì shì kàn néng fǒu huǎn jiě mèng yǎn | Người thử xem có thể giảm ác mộng không. |
| 2▶ | 孙儿有心了 | sūn ér yǒu xīn le | Cháu ta có lòng rồi. |
| 3 | 你这是刚从 监学司温书回来吧 正是 | nǐ zhè shì gāng cóng jiān xué sī wēn shū huí lái ba zhèng shì | Con vừa đi học ở Giám Học Ty về à? Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,











