Cách dùng "无拘无束 自由自在" (wú jū wú shù zì yóu zì zài) trong hội thoại tiếng Trung
无拘无束 自由自在
không bị ràng buộc, tự do tự tại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
yǒu zhāo yī rì wǒ yí dìng yào zuò lìng wài yí gè rén
有朝一日 我一定要做另外一个人
“một ngày nào đó ta nhất định sẽ trở thành một con người khác,”
LINE 0216:13
PLAYING SCENEwú jū wú shù zì yóu zì zài
无拘无束 自由自在
“không bị ràng buộc, tự do tự tại.”
LINE 0316:20
yuán原
lái来
rú如
cǐ此
“Thì ra là vậy.”
Show Information