Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一日千金 什么" (yī rì qiān jīn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

一日千金 什么

yī rì qiān jīn shén me

Ngàn vàng một ngày. Gì cơ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
10:01
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这得 得花多少钱啊zhè dé dé huā duō shǎo qián aPhải... phải tốn bao nhiêu tiền chứ?
2一日千金 什么yī rì qiān jīn shén meNgàn vàng một ngày. Gì cơ?
3一日千金yī rì qiān jīnNgàn vàng một ngày?

More Clips From Episode

Total 90 clips (Page 3 of 5)
能用别人的钱 干嘛非得花我的呀
HSK 7
0:03s
néng yòng bié rén de qián gàn má fēi děi huā wǒ de yacó thể dùng tiền của người khác thì cớ gì lại phải tiêu tiền của ta chứ?

那倒是担心啊 担心死了
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì dān xīn a dān xīn sǐ leLo chứ, lo chết đi được.

我看夫人也困了 今天就先到这吧
HSK 6
0:03s
wǒ kàn fū rén yě kùn le jīn tiān jiù xiān dào zhè baTa thấy phu nhân cũng mệt rồi, hôm nay dừng ở đây thôi.

我再想想 容我再想想
HSK 1
0:03s
wǒ zài xiǎng xiǎng róng wǒ zài xiǎng xiǎngđể ta suy nghĩ thêm, để ta suy nghĩ thêm đã.

虽说我这皮相还算入眼
HSK 7
0:03s
suī shuō wǒ zhè pí xiàng hái suàn rù yǎnTuy dung mạo của ta cũng khá ưa nhìn

但你这一路上偷看我十几回
HSK 2
0:03s
dàn nǐ zhè yī lù shàng tōu kàn wǒ shí jǐ huínhưng trên suốt quãng đường, cô lén nhìn ta đến hơn chục lần

未免有点太多了吧
HSK 7
0:03s
wèi miǎn yǒu diǎn tài duō le bathì có hơi quá rồi đấy.

启炎公子你也想太多了吧
HSK 1
0:03s
qǐ yán gōng zi nǐ yě xiǎng tài duō le baKhải Viêm công tử, ngài nghĩ nhiều quá rồi đấy.

还真是够拼的
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì gòu pīn deChịu khó thật đấy.

那为什么还要大费周章
HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào dà fèi zhōu zhāngthì tại sao còn phải mất công

有朝一日 我一定要做另外一个人
HSK 7
0:03s
yǒu zhāo yī rì wǒ yí dìng yào zuò lìng wài yí gè rénmột ngày nào đó ta nhất định sẽ trở thành một con người khác,

无拘无束 自由自在
HSK 5
0:03s
wú jū wú shù zì yóu zì zàikhông bị ràng buộc, tự do tự tại.

这 怎么连马凳都没有啊
HSK 4
0:03s
zhè zěn me lián mǎ dèng dōu méi yǒu aĐây... Sao đến cả bàn đạp lên xuống ngựa cũng không có vậy?

不用了 我 我自己能行
HSK 3
0:03s
bù yòng le wǒ wǒ zì jǐ néng xíngKhông cần đâu, ta... ta tự xuống được.

我看明日就不必再见了吧 城主
HSK 4
0:03s
wǒ kàn míng rì jiù bù bì zài jiàn le ba chéng zhǔTa thấy mai không cần phải gặp nữa đâu. Thành chủ?

他答应要把图纸给我们了 闭嘴
HSK 7
0:03s
tā dā yìng yào bǎ tú zhǐ gěi wǒ men le bì zuǐHắn đồng ý đưa bản vẽ cho chúng ta rồi. Im miệng.

城主也是你能置喙的
HSK 1
0:03s
chéng zhǔ yě shì nǐ néng zhì huì deThành chủ là người ngươi có thể bàn luận ư?

是 奴才知罪
HSK 1
0:03s
shì nú cái zhī zuìVâng. Nô tài biết tội.

娶妻娶贤哪
HSK 6
0:03s
qǔ qī qǔ xián nǎCưới vợ phải cưới vợ hiền.

有城主这样的 前车之鉴
HSK 2
0:03s
yǒu chéng zhǔ zhè yàng de qián chē zhī jiànCó vết xe đổ của thành chủ,