Cách dùng "原来是这样啊" (yuán lái shì zhè yàng a) trong hội thoại tiếng Trung
原来是这样啊
yuán lái shì zhè yàng a
Thì ra là vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
10:30
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说我这般 还能否拉上一首像样的曲子 | nǐ shuō wǒ zhè bān hái néng fǒu lā shàng yī shǒu xiàng yàng de qǔ zi | Cô nói xem, với tình trạng như ta, liệu còn có thể đàn được một khúc nhạc ra hồn không? |
| 2▶ | 原来是这样啊 | yuán lái shì zhè yàng a | Thì ra là vậy. |
| 3 | 启炎公子 刚刚是我失礼了 | qǐ yán gōng zi gāng gāng shì wǒ shī lǐ le | Khải Viêm công tử, vừa rồi là ta thất lễ. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,

HSK 7
0:03s
nà yě néng lǐ jiě wèi zhè gāo chù fēng jǐng dú hǎo acũng có thể hiểu là đứng ở nơi cao mới thấy được cảnh đẹp.










