Cách dùng "郑远此前 梦魇缠身" (zhèng yuǎn cǐ qián mèng yǎn chán shēn) trong hội thoại tiếng Trung
郑远此前 梦魇缠身
Trước đây Trịnh Viễn thường bị ác mộng quấy nhiễu,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:23
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Hay. |
| 2▶ | 郑远此前 梦魇缠身 | zhèng yuǎn cǐ qián mèng yǎn chán shēn | Trước đây Trịnh Viễn thường bị ác mộng quấy nhiễu, |
| 3 | 总是梦见 战死沙场的功臣 我记得先城主建城时 | zǒng shì mèng jiàn zhàn sǐ shā chǎng de gōng chén wǒ jì de xiān chéng zhǔ jiàn chéng shí | luôn mơ thấy những công thần tử trận nơi sa trường. Ta nhớ khi cố thành chủ lập thành |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,











