Cách dùng "等警察走远再说" (děng jǐng chá zǒu yuǎn zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung
等警察走远再说
Đợi… đợi cảnh sát đi xa đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:01
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 必须让她回家 - 我先回去训练了 - 等一下 | bì xū ràng tā huí jiā - wǒ xiān huí qù xùn liàn le - děng yí xià | Đợi con bé kia nhập hàng về, phải bảo nó về nhà. - Cháu đi luyện tập đây. - Đợi một chút. |
| 2▶ | 等警察走远再说 | děng jǐng chá zǒu yuǎn zài shuō | Đợi… đợi cảnh sát đi xa đã. |
| 3 | 没查过的还有前面的一个五金店 一个理发馆 | méi chá guò de hái yǒu qián miàn de yí gè wǔ jīn diàn yí gè lǐ fà guǎn | Chỉ còn mỗi tiệm kim khí, tiệm cắt tóc và tiệm mạt chược phía trước là chưa kiểm tra. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




