Cách dùng "地图呢?拿来我看看" (dì tú ne ? ná lái wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
地图呢?拿来我看看
Bản đồ đâu? Lấy ra đây bố xem nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
4:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果有的话 那应该对监控是有影响的 | rú guǒ yǒu de huà nà yīng gāi duì jiān kòng shì yǒu yǐng xiǎng de | Nếu có thì chắc sẽ ảnh hưởng đến camera giám sát. |
| 2▶ | 地图呢?拿来我看看 | dì tú ne ? ná lái wǒ kàn kàn | Bản đồ đâu? Lấy ra đây bố xem nào. |
| 3 | 重点查这里 | zhòng diǎn chá zhè lǐ | Tập trung điều tra chỗ này. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




