Cách dùng "加根笔" (jiā gēn bǐ) trong hội thoại tiếng Trung
加根笔
jiā gēn bǐ
Cầm lấy bút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
8:25
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 主人忘归客不发” | zhǔ rén wàng guī kè bù fā ” | Chủ khuây khỏa lại, khách dùng dằng xuôi |
| 2▶ | 加根笔 | jiā gēn bǐ | Cầm lấy bút đi. |
| 3 | “琵琶行 白居易 | “ pí pá xíng bái jū yì | Tỳ bà hành của Bạch Cư Dị. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.