Cách dùng "- 救命 - 加油门 他是警察" (- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
- 救命 - 加油门 他是警察
- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:21
nòng弄
sǐ死
tā他
“- Giết chết anh ta. - Bố ơi!”
LINE 0240:23
PLAYING SCENE- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá
- 救命 - 加油门 他是警察
“- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?”
LINE 0340:26
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē
你他妈的腿软吗? 全部给我下车
“- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!”
Show Information