Cách dùng "- 救命 - 加油门 他是警察" (- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
- 救命 - 加油门 他是警察
- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
40:23
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 弄死他 | nòng sǐ tā | - Giết chết anh ta. - Bố ơi! |
| 2▶ | - 救命 - 加油门 他是警察 | - jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá | - Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? |
| 3 | 你他妈的腿软吗? 全部给我下车 | nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē | - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe! |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
shǎo chī gè mán tou yī tiān jiù xiǎo de chī kuài diǎnĂn hơi ít bánh bao? Suốt ngày chỉ biết ăn. Nhanh lên.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




