Cách dùng "路上顺带拉个活儿" (lù shàng shùn dài lā gè huó er) trong hội thoại tiếng Trung
路上顺带拉个活儿
Trên đường đi, họ tiện thể chở khách kiếm thêm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
3:55
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是很多店铺早晚都要进货嘛 | jiù shì hěn duō diàn pù zǎo wǎn dōu yào jìn huò ma | Có nhiều cửa hàng sáng sớm hay tối muộn phải đi nhập hàng. |
| 2▶ | 路上顺带拉个活儿 | lù shàng shùn dài lā gè huó er | Trên đường đi, họ tiện thể chở khách kiếm thêm. |
| 3 | 这种黑车随机性也太强了 怎么查嘛? | zhè zhǒng hēi chē suí jī xìng yě tài qiáng le zěn me chá ma ? | Loại xe dù này đâu có lịch trình cố định, điều tra thế nào đây? |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




