Cách dùng "你再给老子跑" (nǐ zài gěi lǎo zi pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你再给老子跑
nǐ zài gěi lǎo zi pǎo
Thử chạy nữa tao xem?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
39:31
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打她嘛 | dǎ tā ma | Đánh nó đi. |
| 2▶ | 你再给老子跑 | nǐ zài gěi lǎo zi pǎo | Thử chạy nữa tao xem? |
| 3 | 还跑吗?挨揍吧 | hái pǎo ma ? āi zòu ba | - Đè nó xuống. - Tao giết chết mày. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
shǎo chī gè mán tou yī tiān jiù xiǎo de chī kuài diǎnĂn hơi ít bánh bao? Suốt ngày chỉ biết ăn. Nhanh lên.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.