Cách dùng "五分钟 杀个回马枪" (wǔ fēn zhōng shā gè huí mǎ qiāng) trong hội thoại tiếng Trung
五分钟 杀个回马枪
Năm phút. Quay lại đánh úp bất ngờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:18
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等会儿 原地待命 等会儿? 等多久啊? | děng huì er yuán dì dài mìng děng huì er ? děng duō jiǔ a ? | Đợi một lát. Đứng yên chờ lệnh. Đợi một lát? Đợi bao lâu? |
| 2▶ | 五分钟 杀个回马枪 | wǔ fēn zhōng shā gè huí mǎ qiāng | Năm phút. Quay lại đánh úp bất ngờ. |
| 3 | 快点 快替我一下 替我一下 | kuài diǎn kuài tì wǒ yī xià tì wǒ yī xià | Mau lên. Thế chỗ tôi một lát. Thế chỗ một lát. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




