Cách dùng "小心被人拐跑了" (xiǎo xīn bèi rén guǎi pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
小心被人拐跑了
cẩn thận bị người ta bắt cóc đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
wài外
tou头
luàn乱
“bên ngoài nguy hiểm,”
LINE 0217:40
PLAYING SCENExiǎo小
xīn心
bèi被
rén人
guǎi拐
pǎo跑
le了
“cẩn thận bị người ta bắt cóc đấy.”
LINE 0318:14
- tōng jī míng cè shuí dài le ? - wǒ dài le
- 通缉名册谁带了? - 我带了
“- Ai mang danh sách truy nã? - Tôi.”
Show Information