Cách dùng "小心被人拐跑了" (xiǎo xīn bèi rén guǎi pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
小心被人拐跑了
cẩn thận bị người ta bắt cóc đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
17:40
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外头乱 | wài tou luàn | bên ngoài nguy hiểm, |
| 2▶ | 小心被人拐跑了 | xiǎo xīn bèi rén guǎi pǎo le | cẩn thận bị người ta bắt cóc đấy. |
| 3 | - 通缉名册谁带了? - 我带了 | - tōng jī míng cè shuí dài le ? - wǒ dài le | - Ai mang danh sách truy nã? - Tôi. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




