Cách dùng "再来一遍 “琵琶行 白居易”" (zài lái yī biàn “ pí pá xíng bái jū yì ”) trong hội thoại tiếng Trung
再来一遍 “琵琶行 白居易”
Đọc lại xem nào. Tỳ bà hành của Bạch Cư Dị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
9:31
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都上高中了 学习又不太行 让他用会儿功 | dōu shàng gāo zhōng le xué xí yòu bù tài xíng ràng tā yòng huì er gōng | Cấp Ba rồi mà học không tốt lắm, tôi bắt nó phải chăm. |
| 2▶ | 再来一遍 “琵琶行 白居易” | zài lái yī biàn “ pí pá xíng bái jū yì ” | Đọc lại xem nào. Tỳ bà hành của Bạch Cư Dị. |
| 3 | ”元和十年” | ” yuán hé shí nián ” | Năm Nguyên Hòa thứ mười… |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




