Cách dùng "这三个你给我包了" (zhè sān gè nǐ gěi wǒ bāo le) trong hội thoại tiếng Trung
这三个你给我包了
Gói cho tôi ba củ này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
6:43
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 多少钱一根? - 两块钱一斤 | - duō shǎo qián yī gēn ? - liǎng kuài qián yī jīn | - Bao nhiêu tiền một củ? - Hai tệ nửa cân. |
| 2▶ | 这三个你给我包了 | zhè sān gè nǐ gěi wǒ bāo le | Gói cho tôi ba củ này. |
| 3 | 烫 | tàng | Nóng. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
- jiù mìng - jiā yóu mén tā shì jǐng chá- Cứu con với! - Nhấn ga đi. - Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à?

HSK 5
0:03s
nǐ tā mā de tuǐ ruǎn ma ? quán bù gěi wǒ xià chē- Anh ta là cảnh sát đấy. - Anh sợ à? Tất cả xuống xe!

HSK 6
0:03s
- zhuàng guò qù - bà jiù mìng a gěi wǒ zhuàng !- Đâm đi. - Bố ơi! Cứu với! Đâm đi!

HSK 5
0:03s
- bú yào zhuàng wǒ bà - gǔn kāi wǒ jiào nǐ xià chē- Đừng đâm bố tôi! - Cút ra! Tôi bảo anh xuống xe!

HSK 7
0:03s
bú yào zhuàng wǒ bà yào bù rán wǒ zuò guǐ dōu bù fàng guò nǐĐừng đâm bố tôi, tôi làm ma cũng không tha cho anh.




