Cách dùng "比你先到 不让你等我" (bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
比你先到 不让你等我
sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我保证以后 | wǒ bǎo zhèng yǐ hòu | Ta đảm bảo sau này |
| 2▶ | 比你先到 不让你等我 | bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ | sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa. |
| 3 | 我可没有这么说 | wǒ kě méi yǒu zhè me shuō | Ta không nói vậy. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

HSK 7
0:03s


