Cách dùng "朝姐儿 你是不知道" (cháo jiě ér nǐ shì bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
朝姐儿 你是不知道
cháo jiě ér nǐ shì bù zhī dào
Triêu tỷ nhi, con không biết đó thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
36:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 世子爷不是常常来的 | shì zi yé bú shì cháng cháng lái de | Thế tử vẫn thường tới mà? |
| 2▶ | 朝姐儿 你是不知道 | cháo jiě ér nǐ shì bù zhī dào | Triêu tỷ nhi, con không biết đó thôi, |
| 3 | 这叶世子啊 现如今入了刑道司 | zhè yè shì zi a xiàn rú jīn rù le xíng dào sī | Diệp thế tử này giờ đã vào Hình Đạo Ti, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,