Cách dùng "但 他毕竟是你的父亲嘛" (dàn tā bì jìng shì nǐ de fù qīn ma) trong hội thoại tiếng Trung
但 他毕竟是你的父亲嘛
Nhưng dù sao đó cũng là phụ thân của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是朝廷上的事情 您不用问我的 | zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ de | Đây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy. |
| 2▶ | 但 他毕竟是你的父亲嘛 | dàn tā bì jìng shì nǐ de fù qīn ma | Nhưng dù sao đó cũng là phụ thân của cô. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

HSK 7
0:03s


