Cách dùng "但想来 也不会是母慈子孝的" (dàn xiǎng lái yě bú huì shì mǔ cí zi xiào de) trong hội thoại tiếng Trung
但想来 也不会是母慈子孝的
dàn xiǎng lái yě bú huì shì mǔ cí zi xiào de
nhưng con nghĩ chắc cũng không phải mẹ hiền con thảo đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽然 这其中的缘由是什么 我还没有搞清楚 | suī rán zhè qí zhōng de yuán yóu shì shén me wǒ hái méi yǒu gǎo qīng chǔ | Tuy rằng nguyên nhân bên trong là gì, con vẫn chưa làm rõ, |
| 2▶ | 但想来 也不会是母慈子孝的 | dàn xiǎng lái yě bú huì shì mǔ cí zi xiào de | nhưng con nghĩ chắc cũng không phải mẹ hiền con thảo đâu. |
| 3 | 你这丫头 | nǐ zhè yā tou | Con đó, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,