Cách dùng "但也得有你自己同意啊" (dàn yě dé yǒu nǐ zì jǐ tóng yì a) trong hội thoại tiếng Trung

dànyǒutónga

nhưng cũng phải do chính cô đồng ý mới được.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1叫你帮他送信的jiào nǐ bāng tā sòng xìn deđể cô đi đưa tin cho hắn,
2但也得有你自己同意啊dàn yě dé yǒu nǐ zì jǐ tóng yì anhưng cũng phải do chính cô đồng ý mới được.
3你明明知道 这件事情很凶险nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

More Clips From Episode

Total 247 clips (Page 13 of 13)
若是知道未来的儿媳妇 如此蛮横无理
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

也不知道他们会不会 后悔这桩亲事
HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

真是反了你了 是不是 住手
HSK 7
0:03s
zhēn shì fǎn le nǐ le shì bú shì zhù shǒuĐịnh làm phản phải không? Dừng tay.

怜姐儿 祖母 朝姐儿说得在理
HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

祖母 朝姐儿既然这么明事理
HSK 7
0:03s
zǔ mǔ cháo jiě ér jì rán zhè me míng shì lǐTổ mẫu. Triêu tỷ nhi biết lễ nghĩa như vậy,

孙女跟您商议件事情吧
HSK 7
0:03s
sūn nǚ gēn nín shāng yì jiàn shì qíng bacon nói chuyện này với người.

您打算什么时候还啊
HSK 3
0:03s
nín dǎ suàn shén me shí hòu hái angười định chừng nào trả?