Cách dùng "等站稳了脚跟 再想别的" (děng zhàn wěn le jiǎo gēn zài xiǎng bié de) trong hội thoại tiếng Trung
等站稳了脚跟 再想别的
děng zhàn wěn le jiǎo gēn zài xiǎng bié de
Chờ đứng vững chân rồi nghĩ tới chuyện khác sau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
19:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甚至比旁人再贵个半成 也是可以的 省得树敌 | shèn zhì bǐ páng rén zài guì gè bàn chéng yě shì kě yǐ de shěng de shù dí | thậm chí cao hơn người khác nửa phần cũng được, tránh lôi kéo kẻ thù. |
| 2▶ | 等站稳了脚跟 再想别的 | děng zhàn wěn le jiǎo gēn zài xiǎng bié de | Chờ đứng vững chân rồi nghĩ tới chuyện khác sau. |
| 3 | 那小的 再去照看一眼别的 | nà xiǎo de zài qù zhào kàn yī yǎn bié de | Vậy ta đi lo việc khác. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,