Cách dùng "对了 忘了告诉你件事" (duì le wàng le gào sù nǐ jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
对了 忘了告诉你件事
duì le wàng le gào sù nǐ jiàn shì
Đúng rồi, quên không nói,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 像你们四房这样 经营得宜 那是少之又少 | xiàng nǐ men sì fáng zhè yàng jīng yíng dé yí nà shì shǎo zhī yòu shǎo | Làm ăn khấm khá như nhà cô là chuyện rất hiếm. |
| 2▶ | 对了 忘了告诉你件事 | duì le wàng le gào sù nǐ jiàn shì | Đúng rồi, quên không nói, |
| 3 | 昨日你父亲 带着你的妹妹 | zuó rì nǐ fù qīn dài zhe nǐ de mèi mèi | hôm qua phụ thân cô dẫn theo muội muội cô |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,