Cách dùng "父亲呢 又一心在仕途上" (fù qīn ne yòu yī xīn zài shì tú shàng) trong hội thoại tiếng Trung
父亲呢 又一心在仕途上
fù qīn ne yòu yī xīn zài shì tú shàng
Còn phụ thân chỉ một lòng lo việc quan,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
35:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只不过因为我母亲 常年卧病 疏于打理 | zhǐ bù guò yīn wèi wǒ mǔ qīn cháng nián wò bìng shū yú dǎ lǐ | Có điều vì mẫu thân con [Sổ sách chi tiêu Cố gia Lang trung Thương Đô] bệnh tật nhiều năm, không quản lý được. |
| 2▶ | 父亲呢 又一心在仕途上 | fù qīn ne yòu yī xīn zài shì tú shàng | Còn phụ thân chỉ một lòng lo việc quan, |
| 3 | 所以出息不多 还望二伯母别见怪 | suǒ yǐ chū xī bù duō hái wàng èr bó mǔ bié jiàn guài | nên không có nhiều gì. Mong nhị bá mẫu đừng lấy làm lạ. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,