Cách dùng "该拜的码头 就去拜" (gāi bài de mǎ tóu jiù qù bài) trong hội thoại tiếng Trung
该拜的码头 就去拜
gāi bài de mǎ tóu jiù qù bài
những cảng nào cần thăm hỏi thì tới,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
19:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 平叔 强龙不压地头蛇 等到了之后 | píng shū qiáng lóng bù yā dì tóu shé děng dào le zhī hòu | Bình thúc, chúng ta là người mới, đừng tranh giành với người cũ. Tới nơi rồi, |
| 2▶ | 该拜的码头 就去拜 | gāi bài de mǎ tóu jiù qù bài | những cảng nào cần thăm hỏi thì tới, |
| 3 | 也别急着竞争 | yě bié jí zhe jìng zhēng | đừng vội cạnh tranh. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,