Cách dùng "好好地教教她们 礼数和规矩" (hǎo hǎo dì jiào jiào tā men lǐ shù hé guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
好好地教教她们 礼数和规矩
hǎo hǎo dì jiào jiào tā men lǐ shù hé guī jǔ
dạy dỗ chúng cho biết lễ tiết, quy củ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:52
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我房的嬷嬷都叫来 | wǒ fáng de mā mā dōu jiào lái | trong phòng ta tới, |
| 2▶ | 好好地教教她们 礼数和规矩 | hǎo hǎo dì jiào jiào tā men lǐ shù hé guī jǔ | dạy dỗ chúng cho biết lễ tiết, quy củ. |
| 3 | 别到了议亲的时候 | bié dào le yì qīn de shí hòu | Đừng để tới lúc bàn chuyện hôn sự |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,