Cách dùng "好好地教教她们 礼数和规矩" (hǎo hǎo dì jiào jiào tā men lǐ shù hé guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
好好地教教她们 礼数和规矩
dạy dỗ chúng cho biết lễ tiết, quy củ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:50
wǒ我
fáng房
de的
mā嬷
mā嬷
dōu都
jiào叫
lái来
“trong phòng ta tới,”
LINE 0234:52
PLAYING SCENEhǎo hǎo dì jiào jiào tā men lǐ shù hé guī jǔ
好好地教教她们 礼数和规矩
“dạy dỗ chúng cho biết lễ tiết, quy củ.”
LINE 0334:56
bié别
dào到
le了
yì议
qīn亲
de的
shí时
hòu候
“Đừng để tới lúc bàn chuyện hôn sự”
Show Information