Cách dùng "或许以后我也会去那边" (huò xǔ yǐ hòu wǒ yě huì qù nà biān) trong hội thoại tiếng Trung
或许以后我也会去那边
huò xǔ yǐ hòu wǒ yě huì qù nà biān
có thể sau này muội sẽ qua bên đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是听说山西那边 对女子经商相对宽容 | wǒ jiù shì tīng shuō shān xī nà biān duì nǚ zǐ jīng shāng xiāng duì kuān róng | Muội nghe nói bên Sơn Tây khoan dung với nữ nhân làm buôn bán hơn, |
| 2▶ | 或许以后我也会去那边 | huò xǔ yǐ hòu wǒ yě huì qù nà biān | có thể sau này muội sẽ qua bên đó, |
| 3 | 所以就提前准备着 | suǒ yǐ jiù tí qián zhǔn bèi zhe | cho nên chuẩn bị trước. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,