Cách dùng "结果还是没赶上" (jié guǒ hái shì méi gǎn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

jiéguǒháishìméigǎnshàng

vậy mà cũng vẫn không kịp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:45
wǎng
huí
gǎn

ta vội vàng trở về,

LINE 0226:47
PLAYING SCENE
jié
guǒ
hái
shì
méi
gǎn
shàng

vậy mà cũng vẫn không kịp.

LINE 0326:51
tā shì lái bàn chāi de jīn ér jiù huí qù le shuō shì yè lǐ hái yào dāng zhí

他是来办差的 今儿就回去了 说是夜里还要当值

Ngài ấy tới làm việc, về luôn trong ngày rồi, nói là đêm còn phải trực.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp26:47
TMDB ID283952