Cách dùng "竟然让他们换成了 黄杨木的" (jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de) trong hội thoại tiếng Trung
竟然让他们换成了 黄杨木的
bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:41
yǒu yī tào huáng huā lí de jiā jù
有一套 黄花梨的家具
“Có một bộ đồ nội thất bằng gỗ sưa”
LINE 0231:45
PLAYING SCENEjìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de
竟然让他们换成了 黄杨木的
“bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương.”
LINE 0331:50
nǐ你
niáng娘
méi没
yòng用
“Mẹ con cũng yếu đuối,”
Show Information