Cách dùng "竟然让他们换成了 黄杨木的" (jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de) trong hội thoại tiếng Trung
竟然让他们换成了 黄杨木的
bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有一套 黄花梨的家具 | yǒu yī tào huáng huā lí de jiā jù | Có một bộ đồ nội thất bằng gỗ sưa |
| 2▶ | 竟然让他们换成了 黄杨木的 | jìng rán ràng tā men huàn chéng le huáng yáng mù de | bị bọn họ tráo thành gỗ Hoàng Dương. |
| 3 | 你娘没用 | nǐ niáng méi yòng | Mẹ con cũng yếu đuối, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

HSK 7
0:03s


