Cách dùng "可徐二奶奶说了" (kě xú èr nǎi nǎi shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
可徐二奶奶说了
kě xú èr nǎi nǎi shuō le
nhưng Từ nhị thái thái nói,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也觉得一般哪 | wǒ yě jué de yì bān nǎ | Con cũng thấy thường, |
| 2▶ | 可徐二奶奶说了 | kě xú èr nǎi nǎi shuō le | nhưng Từ nhị thái thái nói, |
| 3 | 说李家的生意 做得虽不如咱们家 可胜在人丁兴旺 | shuō lǐ jiā de shēng yì zuò dé suī bù rú zán men jiā kě shèng zài rén dīng xīng wàng | Lý gia làm ăn tuy không bằng nhà mình, nhưng được cái con đàn cháu đống, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,