Cách dùng "明明是你故意绊的她" (míng míng shì nǐ gù yì bàn de tā) trong hội thoại tiếng Trung
明明是你故意绊的她
Rõ ràng là muội cố ý làm muội ấy té,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
42:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你凭什么扎她 | nǐ píng shén me zhā tā | Muội dựa vào đâu mà đòi đâm muội ấy? |
| 2▶ | 明明是你故意绊的她 | míng míng shì nǐ gù yì bàn de tā | Rõ ràng là muội cố ý làm muội ấy té, |
| 3 | 她不小心碰了你一下 | tā bù xiǎo xīn pèng le nǐ yī xià | nên muội ấy mới vô tình đụng trúng muội, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










