Cách dùng "那会儿您刚及笄" (nà huì er nín gāng jí jī) trong hội thoại tiếng Trung
那会儿您刚及笄
nà huì er nín gāng jí jī
Lúc đó người mới cập kê,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是什么 | zhè shì shén me | Đây là gì? |
| 2▶ | 那会儿您刚及笄 | nà huì er nín gāng jí jī | Lúc đó người mới cập kê, |
| 3 | 太太就开始 绣这件嫁衣了 | tài tài jiù kāi shǐ xiù zhè jiàn jià yī le | thái thái đã bắt đầu thêu chiếc áo cưới này, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,