Cách dùng "难道 不是您故意把消息给我" (nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
难道 不是您故意把消息给我
Chẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您是说 给他送信的事情 | nín shì shuō gěi tā sòng xìn de shì qíng | Ý ngài là việc truyền tin cho ngài ấy sao? |
| 2▶ | 难道 不是您故意把消息给我 | nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒ | Chẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta, |
| 3 | 让我去提醒他的吗 | ràng wǒ qù tí xǐng tā de ma | để ta đi nhắc nhở ngài ấy sao? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,

HSK 6
0:03s










