Cách dùng "你还不打算嫁人了" (nǐ hái bù dǎ suàn jià rén le) trong hội thoại tiếng Trung
你还不打算嫁人了
nǐ hái bù dǎ suàn jià rén le
Muội không định gả chồng thật à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后是多久啊 | yǐ hòu shì duō jiǔ a | Sau này là bao lâu? |
| 2▶ | 你还不打算嫁人了 | nǐ hái bù dǎ suàn jià rén le | Muội không định gả chồng thật à? |
| 3 | 我没想着嫁人啊 荒唐 | wǒ méi xiǎng zhe jià rén a huāng táng | Muội không định gả chồng mà. Hoang đường. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,