Cách dùng "旁人自然不会急着还" (páng rén zì rán bú huì jí zhe hái) trong hội thoại tiếng Trung
旁人自然不会急着还
páng rén zì rán bú huì jí zhe hái
thì người ta tất nhiên cũng không trả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母亲不着急 | mǔ qīn bù zháo jí | Mẫu thân không vội đòi, |
| 2▶ | 旁人自然不会急着还 | páng rén zì rán bú huì jí zhe hái | thì người ta tất nhiên cũng không trả. |
| 3 | 那这祖母有没有说过 | nà zhè zǔ mǔ yǒu méi yǒu shuō guò | Vậy lúc đó tổ mẫu có nói |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,