Cách dùng "亲自管我母亲借的" (qīn zì guǎn wǒ mǔ qīn jiè de) trong hội thoại tiếng Trung
亲自管我母亲借的
qīn zì guǎn wǒ mǔ qīn jiè de
đích thân mượn mẫu thân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是二十年前的 足足两万两银子 居然是我祖母 | shì èr shí nián qián de zú zú liǎng wàn liǎng yín zi jū rán shì wǒ zǔ mǔ | Của hai mươi năm trước, mượn tới hai vạn lượng bạc, mà còn do tổ mẫu của con |
| 2▶ | 亲自管我母亲借的 | qīn zì guǎn wǒ mǔ qīn jiè de | đích thân mượn mẫu thân. |
| 3 | 您瞧瞧 | nín qiáo qiáo | Người xem. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,