Cách dùng "让您瞧出来了不是" (ràng nín qiáo chū lái le bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
让您瞧出来了不是
ràng nín qiáo chū lái le bú shì
Vậy là người nhìn ra rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
27:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 遇上什么喜事儿了 | yù shàng shén me xǐ shì ér le | Gặp chuyện gì vui sao? |
| 2▶ | 让您瞧出来了不是 | ràng nín qiáo chū lái le bú shì | Vậy là người nhìn ra rồi. |
| 3 | 您知道 今儿徐二奶奶来找我 是为了什么 | nín zhī dào jīn ér xú èr nǎi nǎi lái zhǎo wǒ shì wèi le shén me | Người có biết, hôm nay Từ nhị thái thái tìm con vì chuyện gì không? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,