Cách dùng "让您瞧出来了不是" (ràng nín qiáo chū lái le bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
让您瞧出来了不是
Vậy là người nhìn ra rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
27:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 遇上什么喜事儿了 | yù shàng shén me xǐ shì ér le | Gặp chuyện gì vui sao? |
| 2▶ | 让您瞧出来了不是 | ràng nín qiáo chū lái le bú shì | Vậy là người nhìn ra rồi. |
| 3 | 您知道 今儿徐二奶奶来找我 是为了什么 | nín zhī dào jīn ér xú èr nǎi nǎi lái zhǎo wǒ shì wèi le shén me | Người có biết, hôm nay Từ nhị thái thái tìm con vì chuyện gì không? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

HSK 7
0:03s


