Cách dùng "少了好多东西" (shǎo le hǎo duō dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
少了好多东西
shǎo le hǎo duō dōng xī
thấy thiếu đi rất nhiều.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 后来分家开库查点 | hòu lái fēn jiā kāi kù chá diǎn | Sau này chia nhà, kiểm tra lại, |
| 2▶ | 少了好多东西 | shǎo le hǎo duō dōng xī | thấy thiếu đi rất nhiều. |
| 3 | 有一套 黄花梨的家具 | yǒu yī tào huáng huā lí de jiā jù | Có một bộ đồ nội thất bằng gỗ sưa |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,