Cách dùng "世子爷您说笑了 给您行礼" (shì zi yé nín shuō xiào le gěi nín xíng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
世子爷您说笑了 给您行礼
shì zi yé nín shuō xiào le gěi nín xíng lǐ
Thế tử nói đùa, hành lễ với ngài
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
37:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可不敢受您的礼啊 | kě bù gǎn shòu nín de lǐ a | không dám nhận lễ của bà đâu. |
| 2▶ | 世子爷您说笑了 给您行礼 | shì zi yé nín shuō xiào le gěi nín xíng lǐ | Thế tử nói đùa, hành lễ với ngài |
| 3 | 是我应当的 | shì wǒ yīng dāng de | là việc nên làm. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,