Cách dùng "算了 算了 我自个儿去吧" (suàn le suàn le wǒ zì gě ér qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
算了 算了 我自个儿去吧
Thôi, bỏ đi, để ta tự đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
14:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Dạ. |
| 2▶ | 算了 算了 我自个儿去吧 | suàn le suàn le wǒ zì gě ér qù ba | Thôi, bỏ đi, để ta tự đi. |
| 3 | 那便从今日开始想 | nà biàn cóng jīn rì kāi shǐ xiǎng | (Vậy thì bắt đầu nghĩ từ hôm nay đi.) |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

HSK 7
0:03s


