Cách dùng "所以就提前准备着" (suǒ yǐ jiù tí qián zhǔn bèi zhe) trong hội thoại tiếng Trung
所以就提前准备着
cho nên chuẩn bị trước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
huò或
xǔ许
yǐ以
hòu后
wǒ我
yě也
huì会
qù去
nà那
biān边
“có thể sau này muội sẽ qua bên đó,”
LINE 0215:39
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
jiù就
tí提
qián前
zhǔn准
bèi备
zhe着
“cho nên chuẩn bị trước.”
LINE 0315:43
nǚ女
zǐ子
xiāng相
duì对
kuān宽
róng容
“Khoan dung với nữ nhân”
Show Information