Cách dùng "她这个人 在生意上极为谨慎" (tā zhè ge rén zài shēng yì shàng jí wéi jǐn shèn) trong hội thoại tiếng Trung
她这个人 在生意上极为谨慎
tā zhè ge rén zài shēng yì shàng jí wéi jǐn shèn
Con người cô ấy cực kỳ cẩn trọng trong chuyện làm ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
18:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她前几天 从江南运了几船的货 打算发往山西去卖 | tā qián jǐ tiān cóng jiāng nán yùn le jǐ chuán de huò dǎ suàn fā wǎng shān xī qù mài | Mấy ngày trước, cô ấy chuyển mấy thuyền hàng từ Giang Nam về, định đem tới Sơn Tây bán. |
| 2▶ | 她这个人 在生意上极为谨慎 | tā zhè ge rén zài shēng yì shàng jí wéi jǐn shèn | Con người cô ấy cực kỳ cẩn trọng trong chuyện làm ăn. |
| 3 | 我担心 她亲力亲为 | wǒ dān xīn tā qīn lì qīn wéi | Ta sợ cô ấy lại đích thân lo liệu, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,