Cách dùng "偷偷摸摸的 在山西又是买地" (tōu tōu mō mō de zài shān xī yòu shì mǎi dì) trong hội thoại tiếng Trung
偷偷摸摸的 在山西又是买地
tōu tōu mō mō de zài shān xī yòu shì mǎi dì
lén la lén lút tới Sơn Tây mua đất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 解释解释吧 | jiě shì jiě shì ba | Muội giải thích đi, |
| 2▶ | 偷偷摸摸的 在山西又是买地 | tōu tōu mō mō de zài shān xī yòu shì mǎi dì | lén la lén lút tới Sơn Tây mua đất |
| 3 | 又是置办铺子 要干什么呀 | yòu shì zhì bàn pù zi yào gàn shén me ya | rồi mở tiệm, định làm gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,