Cách dùng "我从没想过 我们要在一起" (wǒ cóng méi xiǎng guò wǒ men yào zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我从没想过 我们要在一起
wǒ cóng méi xiǎng guò wǒ men yào zài yì qǐ
Ta chưa bao giờ nghĩ tới việc chúng ta sẽ bên nhau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
5:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我今儿就不来了 | wǒ jīn ér jiù bù lái le | hôm nay ta đã không tới rồi. |
| 2▶ | 我从没想过 我们要在一起 | wǒ cóng méi xiǎng guò wǒ men yào zài yì qǐ | Ta chưa bao giờ nghĩ tới việc chúng ta sẽ bên nhau. |
| 3 | 既没想过 | jì méi xiǎng guò | Nếu chưa nghĩ tới, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,