Cách dùng "我担心 她亲力亲为" (wǒ dān xīn tā qīn lì qīn wéi) trong hội thoại tiếng Trung

dānxīn qīnqīnwéi

Ta sợ cô ấy lại đích thân lo liệu,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她这个人 在生意上极为谨慎tā zhè ge rén zài shēng yì shàng jí wéi jǐn shènCon người cô ấy cực kỳ cẩn trọng trong chuyện làm ăn.
2我担心 她亲力亲为wǒ dān xīn tā qīn lì qīn wéiTa sợ cô ấy lại đích thân lo liệu,
3会跟着这些货跑去山西huì gēn zhe zhè xiē huò pǎo qù shān xīchạy theo hàng lên tận Sơn Tây,

More Clips From Episode

Total 247 clips (Page 13 of 13)
若是知道未来的儿媳妇 如此蛮横无理
HSK 7
0:03s
ruò shì zhī dào wèi lái de ér xí fù rú cǐ mán hèng wú lǐnếu biết được con dâu tương lai là kẻ ngang ngược vô lý,

也不知道他们会不会 后悔这桩亲事
HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào tā men huì bú huì hòu huǐ zhè zhuāng qīn shìliệu bọn họ có hối hận không ta?

真是反了你了 是不是 住手
HSK 7
0:03s
zhēn shì fǎn le nǐ le shì bú shì zhù shǒuĐịnh làm phản phải không? Dừng tay.

怜姐儿 祖母 朝姐儿说得在理
HSK 7
0:03s
lián jiě ér zǔ mǔ cháo jiě ér shuō dé zài lǐLiên tỷ nhi. Tổ mẫu. Triêu tỷ nhi nói có lý.

祖母 朝姐儿既然这么明事理
HSK 7
0:03s
zǔ mǔ cháo jiě ér jì rán zhè me míng shì lǐTổ mẫu. Triêu tỷ nhi biết lễ nghĩa như vậy,

孙女跟您商议件事情吧
HSK 7
0:03s
sūn nǚ gēn nín shāng yì jiàn shì qíng bacon nói chuyện này với người.

您打算什么时候还啊
HSK 3
0:03s
nín dǎ suàn shén me shí hòu hái angười định chừng nào trả?