Cách dùng "我 你胡说什么 我没胡说" (wǒ nǐ hú shuō shén me wǒ méi hú shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我 你胡说什么 我没胡说
- Huynh...Huynh nói lung tung gì vậy? Huynh không nói lung tung.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不如就嫁给我吧 | bù rú jiù jià gěi wǒ ba | vậy thì gả cho huynh đi. |
| 2▶ | 我 你胡说什么 我没胡说 | wǒ nǐ hú shuō shén me wǒ méi hú shuō | - Huynh...Huynh nói lung tung gì vậy? Huynh không nói lung tung. |
| 3 | 祖母本来 不是也希望 我们两个在一起吗 | zǔ mǔ běn lái bú shì yě xī wàng wǒ men liǎng gè zài yì qǐ ma | Tổ mẫu ban đầu cũng hy vọng chúng ta thành thân mà. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










