Cách dùng "我是个没用的人" (wǒ shì gè méi yòng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我是个没用的人
(Ta là một kẻ vô dụng,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最放心不下的便是你 | zuì fàng xīn bù xià de biàn shì nǐ | (người ta lo nhất vẫn là con.) |
| 2▶ | 我是个没用的人 | wǒ shì gè méi yòng de rén | (Ta là một kẻ vô dụng,) |
| 3 | 一辈子做了许多错事 | yī bèi zi zuò le xǔ duō cuò shì | (đời này đã làm sai quá nhiều,) |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,

HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.

HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,

HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,

HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,










